Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bệnh truyền nhiễm" (1)

bệnh truyền nhiễm
phát
Tiếng Anh Danh từinfection
Từ vựng của tôi
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
infection is spreading

swap_horiz Từ liên quan "bệnh truyền nhiễm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bệnh truyền nhiễm" (1)

bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
infection is spreading